Đang tải...
Pinyin không dấu: mei
煤 (méi) nghĩa là “than”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 块
这个地区盛产煤。
Zhège dìqū shèngchǎn méi.
This area is rich in coal.
Cập nhật: 2026-07-18