Đang tải...
Phồn thể: 煤氣
Pinyin không dấu: meiqi / mei qi
煤气 (méi qì) nghĩa là “khí than, hơi ga (than đốt)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 煤氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
别忘了关煤气。
Bié wàng le guān méiqì.
Don't forget to turn off the gas.
Cập nhật: 2026-07-18