Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
煤
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 煤 (méi) — thứ tự nét chuẩn
煤
méi
than
Ví dụ
这
个
地
区
盛
产
煤
。
Nghĩa của 煤 →
Tập viết
Từ liên quan với 煤
煤炭
méi
tàn
煤气
méi
qì
khí than, hơi ga (than đốt)