Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
热水
HSK 6
Cách viết từ 热水 (rè shuǐ) — thứ tự nét từng chữ
热水
rè
shuǐ
nước nóng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rè
nóng
Học chữ 热
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
请
给
我
倒
一
杯
热
水
。
Nghĩa của 热水 →
Tập viết từng chữ
热
水
Từ liên quan với 热水
热
rè
nóng
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
热情
rè
qíng
(tt) nhiệt tình; (dt) sự nhiệt tình
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
热闹
rè
nao
náo nhiệt
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga