Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
潮湿
HSK 5
Cách viết từ 潮湿 (cháo shī) — thứ tự nét từng chữ
潮湿
cháo
shī
ẩm ướt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cháo
thủy triều; trào lưu
Học chữ 潮
Dừng
Phát lại
Chậm
shī
ướt; ẩm
Học chữ 湿
Ví dụ
南
方
的
天
气
比
较
潮
湿
,
容
易
发
霉
。
Nghĩa của 潮湿 →
Tập viết từng chữ
潮
湿
Từ liên quan với 潮湿
湿
shī
ướt; ẩm
潮
cháo
thủy triều; trào lưu
湿润
shī
rùn
潮流
cháo
liú
trào lưu; xu hướng
高潮
gāo
cháo
cao trào