Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
潮
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 潮 (cháo) — thứ tự nét chuẩn
潮
cháo
thủy triều; trào lưu
Ví dụ
屋
子
里
很
潮
,
需
要
通
风
。
Nghĩa của 潮 →
Tập viết
Từ liên quan với 潮
潮湿
cháo
shī
ẩm ướt
潮流
cháo
liú
trào lưu; xu hướng
高潮
gāo
cháo
cao trào