Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
湿润
HSK 5
Cách viết từ 湿润 (shī rùn) — thứ tự nét từng chữ
湿润
shī
rùn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shī
ướt; ẩm
Học chữ 湿
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 湿润 →
Tập viết từng chữ
湿
Từ liên quan với 湿润
湿
shī
ướt; ẩm
潮湿
cháo
shī
ẩm ướt
利润
lì
rùn
lợi nhuận
滋润
zī
rùn