Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
滋润
HSK 6
Cách viết từ 滋润 (zī rùn) — thứ tự nét từng chữ
滋润
zī
rùn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 滋润 →
Từ liên quan với 滋润
利润
lì
rùn
lợi nhuận
湿润
shī
rùn
滋味
zī
wèi