Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
滋味
HSK 6
Cách viết từ 滋味 (zī wèi) — thứ tự nét từng chữ
滋味
zī
wèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 滋味 →
Từ liên quan với 滋味
味道
wèi
dao
mùi vị
味儿
wèi
r
mùi vị
口味
kǒu
wèi
风味
fēng
wèi
津津有味
jīn
jīn
yǒu
wèi
气味
qì
wèi
趣味
qù
wèi
意味着
yì
wèi
zhe
có nghĩa là, ngụ ý rằng, tức là
滋润
zī
rùn