Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 湿 (shī) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
湿
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 湿
湿
shī
ướt; ẩm
Ví dụ
下
雨
了
,
地
面
很
湿
。
Tập viết