Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
浑身
HSK 6
Cách viết từ 浑身 (hún shēn) — thứ tự nét từng chữ
浑身
hún
shēn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 浑身 →
Từ liên quan với 浑身
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
身边
shēn
biān
bên cạnh
全身
quán
shēn
toàn thân
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
转身
zhuǎn
shēn
quay người
身高
shēn
gāo
chiều cao
健身
jiàn
shēn
rèn luyện thân thể
身材
shēn
cái
vóc dáng
身份
shēn
fèn
thân phận
随身
suí
shēn