Đang tải...
đi bộ
bước, bước chân; chặng, mức độ, giai đoạn; nước, bước đường; bước đi, bước vào; đi, đạp, giẫm
được, đồng ý
从这里到车站步行十分钟。
Tập viết từng chữ