Đang tải...
Pinyin không dấu: buxing / bu xing
步行 (bù xíng) nghĩa là “đi bộ”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
从这里到车站步行十分钟。
Cóng zhèlǐ dào chēzhàn bùxíng shí fēnzhōng.
It's a ten-minute walk from here to the station.
Cập nhật: 2026-07-18