Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
此外
HSK 5
Cách viết từ 此外 (cǐ wài) — thứ tự nét từng chữ
此外
cǐ
wài
ngoài ra
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cǐ
này; đây
Học chữ 此
Dừng
Phát lại
Chậm
wài
ngoài; ở ngoài
Học chữ 外
Ví dụ
他
很
聪
明
,
此
外
很
努
力
。
Nghĩa của 此外 →
Tập viết từng chữ
此
外
Từ liên quan với 此外
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
外边
wài
bian
bên ngoài
外
wài
ngoài; ở ngoài
以外
yǐ
wài
ngoài ra; ngoài
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
外卖
wài
mài
đồ ăn giao tận nơi
外面
wài
miàn
bên ngoài, phía ngoài
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
另外
lìng
wài
khác, ngoài, riêng, thêm; ngoài ra, bên cạnh đó; khác, cái khác
此
cǐ
này; đây