Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 有劲儿 (yǒujìnr5) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
有劲儿
HSK 4
Cách viết từ 有劲儿
有劲儿
yǒujìnr5
có sức; mạnh mẽ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǒu
có, sở hữu
Học chữ 有
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
干
活
很
有
劲
儿
。
Tập viết từng chữ
有
Từ liên quan với 有劲儿
有
yǒu
có, sở hữu
儿子
ér
zi
con trai
没有
méi
yǒu
không, không có, không bằng
哪儿
nǎ
r
ở đâu
女儿
nü
ér
con gái
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
还有
hái
yǒu
còn có, vẫn còn, với lại
有些
yǒu
xiē
một chút; một vài
有的
yǒu
de
có loại; có người; có cái
有时
yǒu
shí
đôi khi, có lúc
有时候
yǒu
shí
hou
có lúc; có khi
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này