Đang tải...
mùa, thời vụ (tiết)
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
秋天是收获的时节。
Tập viết từng chữ