Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 日语 (Rì yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
日语
HSK 6
Cách viết từ 日语
日语
Rì
yǔ
tiếng Nhật (ngôn ngữ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rì
ngày; mặt trời
Học chữ 日
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
大
学
主
修
的
是
日
语
。
Tập viết từng chữ
日
Từ liên quan với 日语
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
日
rì
ngày; mặt trời
生日
shēng
rì
sinh nhật
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
日报
rì
bào
nhật báo
节日
jié
rì
ngày lễ
词语
cí
yǔ
từ ngữ
日记
rì
jì
nhật ký
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ