Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
旅店
HSK 6
Cách viết từ 旅店 (lǚ diàn) — thứ tự nét từng chữ
旅店
lǚ
diàn
khách sạn nhỏ, nhà trọ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
cửa hàng; tiệm
Học chữ 店
Ví dụ
我
们
在
路
边
找
了
一
家
旅
店
。
Nghĩa của 旅店 →
Tập viết từng chữ
店
Từ liên quan với 旅店
饭店
fàn
diàn
quán ăn, tiệm cơm
商店
shāng
diàn
cửa hàng
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
旅游
lü
yóu
du lịch
店
diàn
cửa hàng; tiệm
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
旅客
lǚ
kè
hành khách; du khách
药店
yào
diàn
hiệu thuốc
旅馆
lǚ
guǎn
quán trọ, khách sạn
旅行社
lǚ
xíng
shè
công ty du lịch
旅行
lü
xíng
du lịch