Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 手段 (shǒu duàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
手段
HSK 5
Cách viết từ 手段
手段
shǒu
duàn
thủ đoạn, phương pháp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Dừng
Phát lại
Chậm
duàn
(dt) đoạn; phần; (lượng) đoạn
Học chữ 段
Ví dụ
他
用
各
种
手
段
解
决
问
题
。
Tập viết từng chữ
手
段
Từ liên quan với 手段
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
段
duàn
(dt) đoạn; phần; (lượng) đoạn
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
手里
shǒu
lǐ
trong tay
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ
分手
fēn
shǒu
chia tay
阶段
jiē
duàn
giai đoạn