Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
急救
HSK 6
Cách viết từ 急救
急救
jí
jiù
cấp cứu (sơ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
gấp; vội
Học chữ 急
Dừng
Phát lại
Chậm
jiù
cứu, cầu cứu, cứu giúp, cứu vãn
Học chữ 救
Ví dụ
学
会
急
救
知
识
很
有
必
要
。
Tập viết từng chữ
急
救
Từ liên quan với 急救
急
jí
gấp; vội
着急
zháo
jí
sốt ruột; lo lắng
急忙
jí
máng
vội vàng
急诊
jí
zhěn
紧急
jǐn
jí
khẩn cấp, cấp bách
救
jiù
cứu, cầu cứu, cứu giúp, cứu vãn
救护车
jiù
hù
chē
救灾
jiù
zāi
cứu trợ thiên tai
补救
bǔ
jiù
当务之急
dāng
wù
zhī
jí
急功近利
jí
gōng
jìn
lì
急剧
jí
jù
Cách viết từ 急救 (jí jiù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt