Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
救
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 救 (jiù) — thứ tự nét chuẩn
救
jiù
cứu, cầu cứu, cứu giúp, cứu vãn
Ví dụ
消
防
员
救
了
那
个
人
。
Nghĩa của 救 →
Tập viết
Từ liên quan với 救
救护车
jiù
hù
chē
救灾
jiù
zāi
cứu trợ thiên tai
补救
bǔ
jiù
救济
jiù
jì
抢救
qiǎng
jiù
cứu chữa, cứu hộ (khẩn cấp)
挽救
wǎn
jiù
救命
jiù
mìng
cứu mạng (giúp)
救援
jiù
yuán
cứu viện, viện trợ (cứu giúp)
救助
jiù
zhù
cứu trợ, viện trợ (giúp đỡ)
急救
jí
jiù
cấp cứu (sơ)