Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 挽救 (wǎn jiù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
挽救
HSK 6
Cách viết từ 挽救
挽救
wǎn
jiù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiù
cứu, cầu cứu, cứu giúp, cứu vãn
Học chữ 救
Tập viết từng chữ
救
Từ liên quan với 挽救
救
jiù
cứu, cầu cứu, cứu giúp, cứu vãn
救护车
jiù
hù
chē
救灾
jiù
zāi
cứu trợ thiên tai
补救
bǔ
jiù
救济
jiù
jì
抢救
qiǎng
jiù
cứu chữa, cứu hộ (khẩn cấp)
挽回
wǎn
huí
救命
jiù
mìng
cứu mạng (giúp)
救援
jiù
yuán
cứu viện, viện trợ (cứu giúp)
救助
jiù
zhù
cứu trợ, viện trợ (giúp đỡ)
急救
jí
jiù
cấp cứu (sơ)