Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 挽回 (wǎn huí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
挽回
HSK 6
Cách viết từ 挽回
挽回
wǎn
huí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huí
về, trở về; quay lại, ngoảnh lại; trả lời; tránh, né; lần, hồi
Học chữ 回
Tập viết từng chữ
回
Từ liên quan với 挽回
回
huí
về, trở về; quay lại, ngoảnh lại; trả lời; tránh, né; lần, hồi
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
回家
huí
jiā
về nhà
回到
huí
dào
trở về, quay lại
回去
huí
qu
về, trở về, ra về
回国
huí
guó
về nước
回答
huí
dá
trả lời
回忆
huí
yì
hồi ức, nhớ lại
回复
huí
fù
(đgt) trả lời; hồi phục; (dt) hồi âm; trả lời
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
回头
huí
tóu
quay đầu (lại)
返回
fǎn
huí
trở về, quay lại