Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
徒弟
HSK 6
Cách viết từ 徒弟 (tú dì) — thứ tự nét từng chữ
徒弟
tú
dì
đệ tử, học trò (môn đồ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dì
em trai
Học chữ 弟
Ví dụ
师
父
把
手
艺
传
给
了
徒
弟
。
Nghĩa của 徒弟 →
Tập viết từng chữ
弟
Từ liên quan với 徒弟
弟
dì
em trai
弟弟
dì
di
em trai
兄弟
xiōng
dì
anh em
歹徒
dǎi
tú