Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 弟弟 (dì di) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
弟弟
HSK 2
Cách viết từ 弟弟
弟弟
dì
di
em trai
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dì
em trai
Học chữ 弟
Ví dụ
我
弟
弟
在
上
学
。
Tập viết từng chữ
弟
Từ liên quan với 弟弟
弟
dì
em trai
兄弟
xiōng
dì
anh em
徒弟
tú
dì
đệ tử, học trò (môn đồ)