Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 弟 (dì) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
弟
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 弟
弟
dì
em trai
Ví dụ
我
有
一
个
弟
弟
和
一
个
妹
妹
。
Tập viết