Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
歹徒
HSK 6
Cách viết từ 歹徒 (dǎi tú) — thứ tự nét từng chữ
歹徒
dǎi
tú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 歹徒 →
Từ liên quan với 歹徒
徒弟
tú
dì
đệ tử, học trò (môn đồ)