Đang tải...
(dt) lúc đó; khi đó; (phó) ngay lúc đó
(đgt) làm; đảm nhiệm; coi là; ở vào; (giới) vào lúc; khi
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
当时我正在睡觉。
Tập viết từng chữ