Đang tải...
Phồn thể: 當時
Pinyin không dấu: dangshi / dang shi
当时 (dāng shí) nghĩa là “(dt) lúc đó; khi đó; (phó) ngay lúc đó”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 當時 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
当时我正在睡觉。
Dāngshí wǒ zhèngzài shuìjiào.
I was sleeping at that time.
Cập nhật: