Đang tải...
tọa đàm (hội thảo trao đổi)
(lượng) cái; tòa; chỗ ngồi
nói, nói chuyện; hẹn hò
biết; sẽ, có thể; có khả năng
公司召开了一次座谈会。
Tập viết từng chữ