Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
谈
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 谈 (tán) — thứ tự nét chuẩn
谈
tán
nói, nói chuyện; hẹn hò
Ví dụ
我
们
谈
一
下
。
Nghĩa của 谈 →
Tập viết
Từ liên quan với 谈
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
谈判
tán
pàn
đàm phán, thương lượng
会谈
huì
tán
hội đàm, cuộc họp
侃侃而谈
kǎn
kǎn
ér
tán
洽谈
qià
tán
座谈会
zuò
tán
huì
tọa đàm (hội thảo trao đổi)