Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 洽谈 (qià tán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
洽谈
HSK 6
Cách viết từ 洽谈
洽谈
qià
tán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tán
nói, nói chuyện; hẹn hò
Học chữ 谈
Tập viết từng chữ
谈
Từ liên quan với 洽谈
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
谈
tán
nói, nói chuyện; hẹn hò
谈判
tán
pàn
đàm phán, thương lượng
会谈
huì
tán
hội đàm, cuộc họp
侃侃而谈
kǎn
kǎn
ér
tán
融洽
róng
qià
座谈会
zuò
tán
huì
tọa đàm (hội thảo trao đổi)