Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 一会儿 (yī huì r) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
一会儿
HSK 3
Cách viết từ 一会儿
一会儿
yī
huì
r
một lát, một lúc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
huì
biết; sẽ, có thể; có khả năng
Học chữ 会
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
等
一
会
儿
。
Tập viết từng chữ
一
会
Từ liên quan với 一会儿
一
yī
số 10
会
huì
biết; sẽ, có thể; có khả năng
儿子
ér
zi
con trai
哪儿
nǎ
r
ở đâu
女儿
nü
ér
con gái
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
一半
yī
bàn
một nửa
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
开会
kāi
huì
họp, mở họp
玩儿
wán
r
chơi