Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
家喻户晓
HSK 6
Cách viết từ 家喻户晓 (jiā yù hù xiǎo) — thứ tự nét từng chữ
家喻户晓
jiā
yù
hù
xiǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiā
nhà, gia đình
Học chữ 家
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
hù
(dt) hộ gia đình; cửa; (lượng) hộ
Học chữ 户
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 家喻户晓 →
Tập viết từng chữ
家
户
Từ liên quan với 家喻户晓
家
jiā
nhà, gia đình
回家
huí
jiā
về nhà
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
家人
jiā
rén
người nhà
在家
zài
jiā
ở nhà
大家
dà
jiā
mọi người
家长
jiā
zhǎng
phụ huynh
科学家
kē
xué
jiā
nhà khoa học
全家
quán
jiā
cả nhà
画家
huà
jiā
họa sĩ
国家
guó
jiā
đất nước
搬家
bān
jiā
chuyển nhà