Đang tải...
định giờ, hẹn giờ
quyết định; cố định
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
他每天定时起床锻炼。
Tập viết từng chữ