Đang tải...
cảnh tượng, quang cảnh
(dt) sân; bãi; nơi chốn; (lượng) lượt; trận; buổi
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
婚礼的场面很热闹。
Tập viết từng chữ