Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 可恶 (kě wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
可恶
HSK 6
Cách viết từ 可恶
可恶
kě
wù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kě
có thể, được
Học chữ 可
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
可
Từ liên quan với 可恶
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
可以
kě
yǐ
có thể; được phép
可爱
kě
ài
đáng yêu
可乐
kě
lè
Coca Cola
可怜
kě
lián
đáng thương, tội nghiệp
可是
kě
shì
nhưng; nhưng mà
可惜
kě
xī
đáng tiếc, tiếc là
可
kě
có thể, được
恶劣
è
liè
可见
kě
jiàn
có thể thấy được
可靠
kě
kào
tin cậy, đáng tin
可怕
kě
pà
đáng sợ