Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
恶劣
HSK 5
Cách viết từ 恶劣 (è liè) — thứ tự nét từng chữ
恶劣
è
liè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 恶劣 →
Từ liên quan với 恶劣
丑恶
chǒu
è
恶心
ě
xīn
buồn nôn; ghê tởm
恶化
è
huà
可恶
kě
wù
凶恶
xiōng
è
厌恶
yàn
wù
优胜劣汰
yōu
shèng
liè
tài
罪恶
zuì
è
tội ác (điều ác)