Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 丑恶 (chǒu è) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
丑恶
HSK 6
Cách viết từ 丑恶
丑恶
chǒu
è
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chǒu
xấu, xí
Học chữ 丑
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
丑
Từ liên quan với 丑恶
丑
chǒu
xấu, xí
恶劣
è
liè
恶心
ě
xīn
buồn nôn; ghê tởm
恶化
è
huà
可恶
kě
wù
凶恶
xiōng
è
厌恶
yàn
wù
罪恶
zuì
è
tội ác (điều ác)