Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
原
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 原 (Yuán) — thứ tự nét chuẩn
原
Yuán
nguyên bản, gốc (vốn)
Ví dụ
原
来
是
你
在
这
里
啊
!
Nghĩa của 原 →
Tập viết
Từ liên quan với 原
原来
yuán
lái
(tt) ban đầu; vốn; (phó) hóa ra
原谅
yuán
liàng
tha thứ, lượng thứ
原因
yuán
yīn
nguyên nhân
原料
yuán
liào
nguyên liệu
原则
yuán
zé
nguyên tắc
草原
cǎo
yuán
đồng cỏ, thảo nguyên
原有
yuán
yǒu
vốn có, có từ trước, cũ
高原
gāo
yuán
cao nguyên, cao nguyên
还原
huán
yuán
平原
píng
yuán
đồng bằng
原告
yuán
gào
nguyên cáo (bên kiện)
原理
yuán
lǐ
nguyên lý, nguyên tắc (cơ bản)