Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
原谅
HSK 4
Cách viết từ 原谅 (yuán liàng) — thứ tự nét từng chữ
原谅
yuán
liàng
tha thứ, lượng thứ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yuán
nguyên bản, gốc (vốn)
Học chữ 原
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
原
谅
我
。
Nghĩa của 原谅 →
Tập viết từng chữ
原
Từ liên quan với 原谅
原来
yuán
lái
(tt) ban đầu; vốn; (phó) hóa ra
原因
yuán
yīn
nguyên nhân
原料
yuán
liào
nguyên liệu
原则
yuán
zé
nguyên tắc
草原
cǎo
yuán
đồng cỏ, thảo nguyên
原有
yuán
yǒu
vốn có, có từ trước, cũ
高原
gāo
yuán
cao nguyên, cao nguyên
还原
huán
yuán
谅解
liàng
jiě
原
Yuán
nguyên bản, gốc (vốn)
平原
píng
yuán
đồng bằng
体谅
tǐ
liàng