Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
刊物
HSK 6
Cách viết từ 刊物 (kān wù) — thứ tự nét từng chữ
刊物
kān
wù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 刊物 →
Từ liên quan với 刊物
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
购物
gòu
wù
mua sắm
植物
zhí
wù
thực vật
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
博物馆
bó
wù
guǎn
bảo tàng
宠物
chǒng
wù
thú cưng, vật nuôi trong nhà
人物
rén
wù
nhân vật
食物
shí
wù
thức ăn
事物
shì
wù
sự vật
物理
wù
lǐ