Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
交涉
HSK 6
Cách viết từ 交涉 (jiāo shè) — thứ tự nét từng chữ
交涉
jiāo
shè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiāo
nộp; giao; kết giao
Học chữ 交
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 交涉 →
Tập viết từng chữ
交
Từ liên quan với 交涉
交给
jiāo
gěi
giao cho
交朋友
jiāo
péng
you
kết bạn
公交车
gōng
jiāo
chē
xe buýt
交警
jiāo
jǐng
cảnh sát giao thông
交费
jiāo
fèi
đóng tiền, đóng phí
交
jiāo
nộp; giao; kết giao
交流
jiāo
liú
giao lưu, trao đổi; tuôn chảy
交通
jiāo
tōng
giao thông
外交官
wài
jiāo
guān
nhà ngoại giao
打交道
dǎ
jiāo
dào
交换
jiāo
huàn
trao đổi
交际
jiāo
jì
giao tiếp; xã giao