Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
乐意
HSK 6
Cách viết từ 乐意 (lè yì) — thứ tự nét từng chữ
乐意
lè
yì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Lè
vui, niềm vui
Học chữ 乐
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 乐意 →
Tập viết từng chữ
乐
Từ liên quan với 乐意
快乐
kuài
lè
vui vẻ; hạnh phúc
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
满意
mǎn
yì
hài lòng
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
乐
Lè
vui, niềm vui
乐队
yuè
duì
dàn nhạc, ban nhạc