Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
下雪
HSK 2
Cách viết từ 下雪 (xià xuě) — thứ tự nét từng chữ
下雪
xià
xuě
có tuyết rơi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
xuě
tuyết
Học chữ 雪
Ví dụ
外
边
在
下
雪
。
Nghĩa của 下雪 →
Tập viết từng chữ
下
雪
Từ liên quan với 下雪
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
下车
xià
chē
xuống xe
下课
xià
kè
tan học
下边
xià
bian
bên dưới, phía dưới
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
雪
xuě
tuyết