Đang tải...
Cùng gõ “xing” nhưng 姓 đọc là xìng, 醒 đọc là xǐng, 型 đọc là xíng, 腥 đọc là xīng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 6 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
姓 · xìng
你姓什么?
Nǐ xìng shénme?
醒 · xǐng
他醒了。
Tā xǐng le.
性 · xìng
他的性格很好。
Tā de xìnggé hěn hǎo.