Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
醒
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 醒 (xǐng) — thứ tự nét chuẩn
醒
xǐng
tỉnh; tỉnh dậy
Ví dụ
他
醒
了
。
Nghĩa của 醒 →
Tập viết
Từ liên quan với 醒
提醒
tí
xǐng
nhắc nhở
觉醒
jué
xǐng
清醒
qīng
xǐng
tỉnh táo
苏醒
sū
xǐng