Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
苏醒
HSK 6
Cách viết từ 苏醒 (sū xǐng) — thứ tự nét từng chữ
苏醒
sū
xǐng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xǐng
tỉnh; tỉnh dậy
Học chữ 醒
Nghĩa của 苏醒 →
Tập viết từng chữ
醒
Từ liên quan với 苏醒
提醒
tí
xǐng
nhắc nhở
醒
xǐng
tỉnh; tỉnh dậy
觉醒
jué
xǐng
清醒
qīng
xǐng
tỉnh táo
复苏
fù
sū
hồi phục, phục hưng (lại)