Đang tải...
Cùng gõ “xing ming” nhưng 性命 đọc là xìng mìng, 姓名 đọc là xìng míng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
姓名 · xìng míng
请写上你的姓名。
Qǐng xiěshàng nǐ de xìngmíng.