Đang tải...
Pinyin không dấu: xingming / xing ming
姓名 (xìng míng) nghĩa là “họ tên”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
请写上你的姓名。
Qǐng xiěshàng nǐ de xìngmíng.
Please write your full name.
Cập nhật: 2026-07-18